chừng đỗi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian xác định hoặc không xác định: "chừng đỗi" chỉ một khoảng thời gian nhất định, có thể được hiểu là một lúc, một hồi, hoặc một thời gian nào đó trong quá khứ, hiện tại, hoặc tương lai.
- Mức độ giới hạn về thời gian: Từ này cũng mang hàm ý về một giới hạn thời gian, thường đi kèm với các từ "có" để nhấn mạnh tính xác định hoặc "không biết" để chỉ sự mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Không biết chừng đỗi nào nó mới về. (Không rõ khoảng thời gian nào nó mới trở về.)
- Có chừng có đỗi, anh ấy sẽ hoàn thành công việc. (Trong một khoảng thời gian xác định, anh ấy sẽ hoàn thành công việc.)
Cụm từ cố định:
- Làm việc có chừng có đỗi. (Làm việc trong một khoảng thời gian nhất định, không kéo dài vô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chừng đỗi" kết hợp với "có": nhấn mạnh tính xác định, có giới hạn.
- Họ hẹn nhau có chừng có đỗi. (Họ hẹn nhau trong một khoảng thời gian cụ thể.)
"chừng đỗi" kết hợp với "không biết": chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng về thời gian.
- Chờ đợi không biết chừng đỗi nào mới xong. (Chờ đợi mà không rõ khi nào mới kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
Chừng (danh từ): khoảng thời gian, mức độ.
- Chừng ấy thời gian là đủ. (Khoảng thời gian đó là đủ.)
Đỗi (danh từ): một lúc, một hồi (thường dùng trong văn nói cổ).
- Đỗi lâu không thấy ai. (Một lúc lâu không thấy ai.)
Chừng đỗi không có biến thể phổ biến khác, nhưng có thể thay thế bằng "chừng mực" (mức độ) khi nói về thời gian.
Từ đồng nghĩa
- Khoảng thời gian: chỉ một đoạn thời gian nhất định.
- Một lúc: một khoảng thời gian ngắn.
- Một hồi: một khoảng thời gian dài hơn "một lúc".
Thành ngữ liên quan
Có chừng có đỗi: có giới hạn về thời gian, không kéo dài vô hạn.
- Làm việc gì cũng nên có chừng có đỗi. (Làm việc gì cũng cần có giới hạn thời gian hợp lý.)
Không biết chừng đỗi nào: không rõ khi nào, không xác định được thời điểm.
- Anh ta đi không biết chừng đỗi nào mới về. (Anh ta đi mà không rõ khi nào trở lại.)